Tin tức hàng hóa - PA66
-
SunSirs: Giá chuẩn cho PA6 và PA66 trong SunSirs đang giảm và tăng vào ngày 13 tháng 11
2024-11-13 15:36:04 SunSirsVào ngày 13/11, giá chuẩn của PA6 tại SunSirs là 12.633,33 RMB/tấn, giảm -2,07% so với đầu tháng này (12.900,00 RMB/tấn). Vào ngày 13/11, giá chuẩn
-
SunSirs: Giá chuẩn cho PA6 và PA66 trong SunSirs đang giảm và tăng vào ngày 12 tháng 11
2024-11-12 16:04:31 SunSirsVào ngày 12 tháng 11, giá chuẩn của PA6 tại SunSirs là 12.600,00 RMB/tấn, giảm -2,33% so với đầu tháng này (12.900,00 RMB/tấn). Vào ngày 12/11,
-
SunSirs: Giá chuẩn cho PA6 và PA66 trong SunSirs đang giảm và tăng vào ngày 6 tháng 11
2024-11-06 15:37:28 SunSirsVào ngày 6 tháng 11, giá chuẩn của PA6 tại SunSirs là 12.666,67 RMB/tấn, giảm -1,81% so với đầu tháng này (12.900,00 RMB/tấn). Vào ngày 6/11,
Energy
than cốc |
Than luyện cốc |
Nhiên liệu diesel |
Dầu nhiên liệu |
xăng |
khí tự nhiên hóa lỏng |
khí hóa lỏng |
MTBE |
Naphtha |
Than cốc dầu mỏ |
than hơi nước |
thô |
Chemical
Butadien |
Isooctanol |
axit axetic |
axeton |
axit acrylic |
than hoạt tính |
axit adipic |
Monoammonium phosphate |
amoni sunfat |
anilin |
Bitum |
1,4-Butanediol |
Benzen nguyên chất |
Bisphenol A |
Brom |
Butyl axetat |
canxi cacbua |
Soda ăn da |
trichloromethane |
Caprolactam |
Cryolite |
Cyclohexane |
Cyclohexanone |
DBP |
Amoni hydrophosphate |
Dichloromethane |
Diethylene glycol |
Kali hydro photphat |
DMF |
DOP |
Epichlorohydrin |
nhựa epoxy |
etyl axetat |
êtanol |
Ethylene glycol |
Ethylene oxide |
Fluorit |
axit formic |
axit flohydric |
Hydrogen peroxide |
isopropanol |
Isobutyraldehyde |
Amoniac lỏng |
Lithium cacbonat |
Lithium hydroxit |
Maleic anhydride |
MDI |
Melamine |
Methanol |
Monokali photphat |
N-butanol |
axit boric |
Phthalic anhydride |
Polyaluminium clorua |
Polyacrylamide |
Phenol |
Axit photphoric |
Phốt pho vàng |
Polysilicon |
kali clorua |
kali sunfat |
Propylene glycol |
Propylene oxit |
PX |
Silicone DMC |
tro soda |
natri bicacbonat |
Natri metabisulfit |
Styrene |
lưu huỳnh |
axit sunfuric |
TDI |
Titan điôxít |
Toluen |
Urê |
Xylene hỗn hợp |
Rubber & plastics
ABS |
cao su nitrile |
Cao su Butadiene |
EVA |
HDPE |
LDPE |
LLDPE |
Cao su tự nhiên |
PA6 |
PA66 |
PC |
Vật cưng |
PMMA |
PP |
PS |
PVC |
Cao su styrene-butadiene |
Textile
Lint |
bông |
Nylon DTY |
Nylon FDY |
Nylon POY |
Polyester DTY |
Polyester FDY |
Polyester POY |
Sợi polyester |
Sợi polyester |
PTA |
lụa thô |
Spandex |
acrylonitrile |
Sợi chủ lực viscose |
Non-ferrous metals
Steel
Building materials
Agricultural & sideline products
bắp |
Trứng |
Heo |
dầu cọ |
Bột hạt cải |
dầu hạt cải dầu |
đậu nành |
Bột đậu nành |
dầu đậu nành |
đường |

