| tháng | 2011-09 | 2011-10 | 2011-11 | 2011-12 | 2011-01 | 2011-02 | 2011-03 | 2011-04 | 2011-05 | 2011-06 | 2011-07 | 2011-08 |
| RN | 31 | 27 | 46 | 53 | 76 | 39 | 82 | 40 | 30 | 14 | 62 | 74 |
| FN | 66 | 70 | 51 | 45 | 20 | 53 | 18 | 57 | 67 | 85 | 36 | 23 |
| BCI | -0.35 | -0.43 | -0.05 | 0.08 | 0.56 | -0.14 | 0.64 | -0.17 | -0.37 | -0.71 | 0.26 | 0.51 |
| trung bình thay đổi |
-0.55% | -0.73% | 0.37% | 0.97% | 5.05% | -0.46% | 20.53% | -2.65% | -2.17% | -5.43% | 4.82% | 3.54% |
SunSirs Commodity Index (BCI) là chỉ số hàng tháng theo dõi nền kinh tế vĩ mô của Trung Quốc. Cơ chế của nó như sau:
1:Lựa chọn 100 mặt hàng bao gồm dầu mỏ, năng lượng, hóa dầu, dệt may, kim loại, kim loại màu, chủ yếu đại diện cho 8 ngành trên
2:Tính toán tăng (RN) và giảm (FN)
3:Giá trị BCI được tính theo công thức BCI=(RN-FN)/100
Dựa trên cơ chế trên, BCI có thể hiển thị 3 điểm:
1:BCI>0 cho thấy nền kinh tế sản xuất của Trung Quốc đang mở rộng;
2:BCI=0 cho thấy nền kinh tế sản xuất của Trung Quốc vẫn ổn định.
3:BCI<0 cho thấy nền kinh tế sản xuất của Trung Quốc đang suy giảm.

