SunSirs--Tập đoàn Dữ liệu Hàng hóa Trung Quốc

Đăng nhập Tham gia bây giờ
Hàng hoá Lĩnh vực 01-16 01-19 ↓↑
Cuộn cán nóng Thép 3,316.67 3,323.33 0.20%
Đĩa trung bình và nặng Thép 3,202.00 3,202.00 0.00%
Tấm cán nguội Thép 3,867.50 3,867.50 0.00%
Ống liền mạch Thép 4,080.00 4,080.00 0.00%
Tấm phủ màu Thép 6,350.00 6,350.00 0.00%
Tấm mạ kẽm Thép 4,062.50 4,055.00 -0.18%
Mangan-silicon Thép 5,580.00 5,558.00 -0.39%
Cốt thép Thép 3,248.50 3,232.34 -0.50%
Tấm thép không gỉ Thép 12,941.67 12,800.00 -1.09%
quặng sắt Thép 833.89 824.44 -1.13%
Hàng hoá Lĩnh vực 01-12 01-16 ↓↑
Tấm thép không gỉ Thép 12,375.00 12,941.67 4.58%
Cốt thép Thép 3,245.84 3,248.50 0.08%
Đĩa trung bình và nặng Thép 3,202.00 3,202.00 0.00%
Tấm cán nguội Thép 3,867.50 3,867.50 0.00%
Ống liền mạch Thép 4,080.00 4,080.00 0.00%
Tấm phủ màu Thép 6,350.00 6,350.00 0.00%
Tấm mạ kẽm Thép 4,065.00 4,062.50 -0.06%
Mangan-silicon Thép 5,598.00 5,580.00 -0.32%
Cuộn cán nóng Thép 3,330.00 3,316.67 -0.40%
quặng sắt Thép 842.56 833.89 -1.03%
Hàng hoá Lĩnh vực 12-01 12-31 ↓↑
Tấm thép không gỉ Thép 11,441.67 11,691.67 2.18%
Mangan-silicon Thép 5,484.00 5,602.00 2.15%
Ống liền mạch Thép 4,066.00 4,112.00 1.13%
quặng sắt Thép 808.67 817.11 1.04%
Cốt thép Thép 3,213.34 3,232.00 0.58%
Cuộn cán nóng Thép 3,333.33 3,323.33 -0.30%
Tấm phủ màu Thép 6,400.00 6,350.00 -0.78%
Tấm mạ kẽm Thép 4,142.50 4,087.50 -1.33%
Đĩa trung bình và nặng Thép 3,242.00 3,192.00 -1.54%
Tấm cán nguội Thép 3,940.00 3,872.50 -1.71%