SunSirs--Tập đoàn Dữ liệu Hàng hóa Trung Quốc

Đăng nhập Tham gia bây giờ
Tin tức hàng hóa

SunSirs: Giá lưu huỳnh sẽ duy trì cao trong ngắn hạn

November 11 2025 09:26:08     

Theo Hướng dẫn đầu vào nông nghiệp của Tin tức công nghiệp hóa chất Trung Quốc, Hội nghị sản xuất và bán phân bón Phosphate và hợp chất lần thứ 25, do Hiệp hội Công nghiệp Phosphate và phân bón hợp chất Trung Quốc và Hiệp hội lưu thông đầu vào nông nghiệp Trung Quốc cùng tổ chức vào ngày 6 tháng 11, đã phân tích sự thay đổi trong cung và cầu thị trường phân bón toàn cầu và trong nước để hướng dẫn sự phát triển lành mạnh của ngành công nghiệp Trung Quốc.

Hội nghị lưu ý rằng giá lưu huỳnh sẽ vẫn cao trong ngắn hạn.

Sự tăng trưởng nhu cầu lưu huỳnh toàn cầu tăng tốc đáng kể vào năm 2024, trong khi tăng sản lượng vẫn còn hạn chế. Biến động cung không đồng đều trên các thị trường khu vực tạo ra sự thắt chặt cung cơ cấu. Sự mất cân bằng cung-cầu cục bộ sẽ tiếp tục tồn tại vào năm 2025 với tăng trưởng cung chậm. Sản lượng lưu huỳnh của Trung Quốc sẽ ổn định phần lớn từ năm 2024 đến 2025. Giá axit sulfuric vẫn ổn định do giảm phí chế biến đồng cô đặc, trong khi giá xuất khẩu thuận lợi đã thúc đẩy các nhà sản xuất axit ven biển sẵn sàng xuất khẩu.

Global sulfuric acid prices in 2025 will exhibit pronounced regional divergence. The Northwest European market will experience sharp volatility: driven by Chilean smelter production cuts, prices will surge to a third-quarter peak in the first half of the year. In the second half, prices will decline due to reduced Moroccan import demand and the recovery of European smelting capacity. By October, FOB prices will drop to $85 per ton (all prices quoted in USD/ton), marking a 26% decrease from the beginning of the year. Markets in China, Japan, and South Korea remained firm due to tight copper concentrate supply, with October FOB prices reaching $75, a 50% year-on-year increase. Domestic prices also trended upward.

Theo dữ liệu của Cục Thống kê Quốc gia, giá axit sunfuric đã tăng từ 470 nhân dân tệ lên 625 nhân dân tệ trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 10, tăng 36%. Trong tháng 8, giá xuất khẩu FOB đạt đỉnh điểm ở mức 96 USD, kích thích tăng trưởng xuất khẩu.

Từ phía cung cấp, sự gia tăng sản xuất axit sulfuric vào năm 2025 chủ yếu đến từ axit sulfuric có nguồn gốc từ lưu huỳnh và axit luyện kim. Sự gia tăng tiêu thụ đồng cô đặc của Trung Quốc đã thúc đẩy sản lượng axit của lò luyện.

Dự án đồng Adani của Indonesia sẽ sản xuất 300.000 tấn axit sunfuric mỗi năm vào năm 2025, tăng lên 1,1 triệu tấn vào năm 2026.

Dự án phân bón phosphate PPL của Ấn Độ bổ sung 500.000 tấn công suất axit sunfuric.

Tổng sản lượng axit sulfuric của châu Âu được dự đoán đạt 19 triệu tấn, với axit luyện kim chiếm 8,4 triệu tấn.

Về phía nhu cầu, tiêu thụ axit sulfuric toàn cầu đạt 315,8 triệu tấn. Các dự án niken sulfat của Indonesia đã tăng thêm 4 triệu tấn nhu cầu, nhu cầu phân bón phosphate của Ma-rốc tăng 1,5 triệu tấn, nhu cầu của Mỹ đạt 29,88 triệu tấn và nhu cầu phân bón phosphate của Brazil cũng tăng. Chỉ có ngành công nghiệp đồng của Chile chứng kiến sự sụt giảm nhẹ về nhu cầu.

Về luồng thương mại, xuất khẩu axit sulfuric toàn cầu được dự báo giảm xuống còn 22,76 triệu tấn vào năm 2025, chiếm 7,2% tổng sản lượng. Xuất khẩu của Trung Quốc dự kiến sẽ tăng lên 4,6 triệu tấn, với ba quý đầu tiên đạt 3,48 triệu tấn, tăng 106% so với cùng kỳ năm ngoái. Xuất khẩu sang Ả Rập Saudi đạt 480.000 tấn (tăng 334% YoY), Maroc 560.000 tấn (tăng 118% so với cùng kỳ năm ngoái), trong đó 72% xuất khẩu là monoammonium phosphate. Xuất khẩu của châu Âu giảm xuống còn 5,6 triệu tấn, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc giảm 500.000 tấn.

Trong nửa đầu năm 2026, giá axit sunfuric dự kiến sẽ tiếp tục tăng do chi phí lưu huỳnh cao. Trong nửa sau, giá cả có khả năng ổn định khi sức mua toàn cầu cải thiện, căng thẳng cung cấp giảm bớt ở châu Âu và Đông Nam Á, và công suất mới được đưa vào hoạt động tại Ấn Độ và Indonesia.

Giá lưu huỳnh tăng mạnh vào năm 2025, với giá FOB Trung Đông tăng từ 165 USD vào đầu năm lên 405 USD vào tháng 10 - tăng 145%. Giá thị trường của Trung Quốc tăng đồng thời lên 415 USD, đánh dấu một bước nhảy 114% trên thị trường. Phân tích cho thấy sự gia tăng này chủ yếu là kết quả của sự tăng trưởng nhu cầu và sự không phù hợp giữa cung và cầu.

Về mặt cung, Saudi Arabia, Canada và Turkmenistan sẽ tăng sản lượng vào năm 2025. Tuy nhiên, sản lượng của Nga sẽ giảm xuống còn 4,3 triệu tấn do các cuộc tấn công các nhà máy lọc dầu và lệnh cấm xuất khẩu trước tháng 12, với khả năng phục hồi không thể trong nửa đầu năm 2026. Hiện tại, sản lượng Trung Đông vẫn ổn định ở mức 22,3 triệu tấn, dự kiến sẽ tăng 2,1 triệu tấn vào năm 2026. Sản lượng của Trung Quốc sẽ tăng 600.000 tấn lên 11.3 triệu tấn,

Trong khi Bắc Mỹ và các khu vực CIS duy trì sản xuất ổn định. Về hàng tồn kho, Kazakhstan sẽ hoàn thành việc cắt giảm hàng tồn kho trong nửa đầu năm 2025. Saudi Arabia và Canada sẽ đẩy nhanh việc cắt giảm hàng tồn kho trong bối cảnh giá cả cao, trong khi hàng tồn kho cảng của Trung Quốc cũng sẽ giảm xuống còn 2,25 triệu tấn, dẫn đến chênh lệch giá đảo ngược giữa giá cảng và giá nhập khẩu.

Về xuất nhập khẩu, nhập khẩu lưu huỳnh toàn cầu sẽ đạt 39,83 triệu tấn vào năm 2025, chiếm 54% nhu cầu. Nhập khẩu của Indonesia sẽ tăng lên 4,7 triệu tấn, nhập khẩu của Trung Quốc sẽ ổn định ở mức 9,7 triệu tấn, nhập khẩu của Brazil sẽ ổn định ở mức 2,4 triệu tấn, và nhập khẩu của Ấn Độ từ tháng 1 đến tháng 7 sẽ tăng lên 1,4 triệu tấn.

Giá lưu huỳnh được dự đoán sẽ duy trì cao trong ngắn hạn trong suốt năm 2026.

Là một nền tảng internet tích hợp cung cấp giá chuẩn, vào ngày 11 tháng 11, giá chuẩn lưu huỳnh từ SunSirs là 3337,67 RMB / tấn, tăng 1,62% so với đầu tháng (3284,33 RMB / tấn).

Ứng dụng giá chuẩn SunSirsš

Các nhà giao dịch có thể định giá giao dịch tại chỗ và hợp đồng dựa trên nguyên tắc định giá của markup và công thức định giá đã được thỏa thuận (Giá giao dịch = giá SunSirs + Markup).

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc nhu cầu mua hàng, xin vui lòng liên hệ với SunSirs với support@sunsirs.com.

thông tin liên quan
Energy
Chemical
Rubber & plastics
Textile
Non-ferrous metals
Steel
Building materials
Agricultural & sideline products